Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tuổi thọ" (1)

tuổi thọ
Tiếng Anh Danh từlifespan
Từ vựng của tôi
Tuổi thọ của pin khoảng 10 năm.
The battery lifespan is about 10 years.

swap_horiz Từ liên quan "tuổi thọ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tuổi thọ" (1)

Tuổi thọ của pin khoảng 10 năm.
The battery lifespan is about 10 years.